translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mỗi tuần" (1件)
mỗi tuần
play
日本語 毎週
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mỗi tuần" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "mỗi tuần" (3件)
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
Tôi tập võ karate mỗi tuần.
私は毎週空手道を練習する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)