menu_book
見出し語検索結果 "mỗi tuần" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "mỗi tuần" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mỗi tuần" (3件)
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
Tôi tập võ karate mỗi tuần.
私は毎週空手道を練習する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)