辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "mỗi tuần" (1件)

mỗi tuần
play
日本語 名毎週
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "mỗi tuần" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "mỗi tuần" (5件)

Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
Tôi tập võ karate mỗi tuần.
私は毎週空手道を練習する。
Học sinh hiện chỉ có khoảng hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.
生徒は現在、週に約2時間の体育しかありません。
Khoảng 90 đến 120 phút tập luyện mỗi tuần đã là khoảng thời gian lý tưởng cho mục tiêu trường thọ.
毎週90分から120分のトレーニングは、長寿の目標にとって理想的な時間です。